Herhangi bir kelime yazın!

"preface by" in Vietnamese

mở đầu bằnggiới thiệu bằng

Definition

Giới thiệu hoặc bắt đầu cái gì đó, như một cuốn sách, bài phát biểu hoặc phát ngôn, bằng một nhận xét hoặc giải thích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc học thuật, với cấu trúc 'preface something by doing/saying...', ví dụ: 'She prefaced her remarks by thanking everyone.' Không nhầm với danh từ 'preface' (lời nói đầu sách). Hiếm thấy trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He prefaced his speech by thanking the audience.

Anh ấy **mở đầu** bài phát biểu **bằng việc cảm ơn** khán giả.

The author prefaced the book by explaining his motivation.

Tác giả **mở đầu** cuốn sách **bằng cách giải thích** động lực của mình.

You should preface your comments by saying what the topic is.

Bạn nên **mở đầu** ý kiến của mình **bằng cách nói** chủ đề là gì.

She always prefaces her feedback by saying something positive first.

Cô ấy luôn **bắt đầu** phản hồi **bằng cách nói** điều tích cực trước.

Let me preface this by saying I mean no offense.

Cho tôi **nói trước** rằng tôi không có ý xúc phạm.

The meeting was prefaced by a short video about the company’s history.

Cuộc họp **được mở đầu bằng** một video ngắn về lịch sử công ty.