Herhangi bir kelime yazın!

"preemie" in Vietnamese

trẻ sinh nonbé sinh non

Definition

Trẻ sinh non là em bé được sinh ra trước khi đủ 37 tuần thai kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Trẻ sinh non’ thiên về dùng hàng ngày hoặc nói chuyện với cha mẹ, y bác sĩ. Trong văn bản chính thức, hãy dùng ‘trẻ sinh non’ thay cho phiên âm tiếng Anh. ‘preemie care’ là ‘chăm sóc trẻ sinh non’.

Examples

The preemie is very small and needs special care.

**Trẻ sinh non** rất nhỏ và cần được chăm sóc đặc biệt.

Doctors checked the preemie every hour.

Các bác sĩ kiểm tra **trẻ sinh non** mỗi giờ.

My cousin was born a preemie but is healthy now.

Anh chị họ tôi được sinh ra là **trẻ sinh non** nhưng giờ đã khỏe mạnh.

The hospital has a support group for parents of preemies.

Bệnh viện có nhóm hỗ trợ cho cha mẹ của **trẻ sinh non**.

It was a stressful time when our twins arrived as preemies.

Đó là thời gian căng thẳng khi cặp song sinh của chúng tôi chào đời như **trẻ sinh non**.

You wouldn’t guess he was a preemie by looking at him now!

Nhìn cậu ấy bây giờ, chẳng ai nghĩ cậu từng là **trẻ sinh non**!