Herhangi bir kelime yazın!

"predominately" in Vietnamese

chủ yếu

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó diễn ra phần lớn hoặc chủ yếu trong đa số trường hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng, phổ biến hơn là 'predominantly'. Không dùng cho ý nghĩa kiểm soát như 'dominantly'.

Examples

The audience was predominately women.

Khán giả **chủ yếu** là phụ nữ.

This area is predominately residential.

Khu vực này **chủ yếu** là khu dân cư.

The climate here is predominately dry.

Khí hậu ở đây **chủ yếu** là khô.

His music is predominately influenced by jazz.

Âm nhạc của anh ấy **chủ yếu** chịu ảnh hưởng của nhạc jazz.

The festival attracts a predominately young crowd every year.

Lễ hội này hàng năm thu hút **chủ yếu** là giới trẻ.

He eats a predominately plant-based diet.

Anh ấy ăn chế độ ăn **chủ yếu** là thực vật.