"predominantly" in Vietnamese
Definition
Chủ yếu đề cập đến điều gì đó là chính hoặc phổ biến nhất trong một nhóm hoặc tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường thấy trong văn viết hoặc thuyết trình với các cụm như 'predominantly female'. Trong giao tiếp hằng ngày, từ 'mainly' hay 'mostly' phổ biến hơn.
Examples
The city is predominantly cold in winter.
Thành phố này **chủ yếu** lạnh vào mùa đông.
This group is predominantly female.
Nhóm này **chủ yếu** là nữ.
The festival is predominantly celebrated in spring.
Lễ hội này được tổ chức **chủ yếu** vào mùa xuân.
Their cuisine is predominantly spicy, with lots of peppers and herbs.
Ẩm thực của họ **chủ yếu** cay, với nhiều ớt và thảo mộc.
The team is predominantly made up of young players this season.
Đội bóng này mùa này **chủ yếu** gồm các cầu thủ trẻ.
We’re seeing predominantly positive feedback from customers so far.
Cho đến nay, chúng tôi đang nhận được phản hồi **chủ yếu** tích cực từ khách hàng.