Herhangi bir kelime yazın!

"predilection" in Vietnamese

sở thích đặc biệtsự thiên hướng

Definition

Có sự yêu thích hay nghiêng về điều gì đó một cách rõ rệt, thường hơn hẳn những thứ tương tự khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường gặp trong văn viết hoặc thảo luận học thuật. Hay dùng trong cụm 'have a predilection for'. Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

Examples

She has a predilection for chocolate over any other dessert.

Cô ấy có một **sở thích đặc biệt** với sô-cô-la hơn bất cứ món tráng miệng nào khác.

My predilection for action movies started when I was a teenager.

**Sở thích đặc biệt** với phim hành động của tôi bắt đầu từ khi tôi còn là thiếu niên.

He showed a clear predilection for working independently.

Anh ấy thể hiện rõ **thiên hướng** làm việc độc lập.

The chef’s predilection for spicy food is obvious on the menu.

**Sở thích đặc biệt** của đầu bếp với món cay thể hiện rõ trên thực đơn.

Despite his predilection for solitude, he enjoys lively parties now and then.

Dù có **thiên hướng** thích sự cô đơn, thỉnh thoảng anh ấy vẫn thích những bữa tiệc sôi động.

She’s always had a predilection for the dramatic, even as a child.

Từ nhỏ cô ấy đã luôn có **sở thích đặc biệt** với những gì kịch tính.