Herhangi bir kelime yazın!

"predicated" in Vietnamese

dựa trênphụ thuộc vào

Definition

Diễn tả một điều gì đó được xây dựng hoặc phụ thuộc vào một yếu tố khác. Thường dùng khi nói về cơ sở của một ý kiến, lý thuyết hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng, chủ yếu dùng trong văn bản học thuật hoặc pháp lý, với mẫu 'predicated on/upon'. Đừng nhầm với 'predicate' trong ngữ pháp.

Examples

Our plan is predicated on everyone arriving on time.

Kế hoạch của chúng tôi **dựa trên** việc mọi người đến đúng giờ.

The policy was predicated on public safety.

Chính sách này **dựa trên** an toàn công cộng.

Their theory is predicated on previous research.

Lý thuyết của họ **dựa trên** các nghiên cứu trước đó.

The whole argument is predicated on a single assumption that may not be true.

Toàn bộ lập luận **dựa trên** một giả định duy nhất có thể không đúng.

His success wasn’t predicated on luck, but on hard work and determination.

Thành công của anh ấy không **dựa trên** may mắn mà là vào sự chăm chỉ và quyết tâm.

Don’t make plans that are predicated on everything going perfectly.

Đừng lập các kế hoạch **dựa trên** việc mọi thứ đều diễn ra hoàn hảo.