Herhangi bir kelime yazın!

"precognition" in Vietnamese

tiên tri (siêu năng lực)biết trước (mang tính tâm linh)

Definition

Khả năng cảm nhận hoặc biết trước sự việc sẽ xảy ra, thường đề cập đến lĩnh vực siêu nhiên hoặc tâm linh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Precognition' chủ yếu dùng trong văn cảnh trang trọng, khoa học, hoặc siêu nhiên; không dùng cho những dự đoán thông thường. Phân biệt với 'prediction' là không nhất thiết phải có yếu tố huyền bí.

Examples

Some people claim to have precognition in their dreams.

Một số người cho rằng họ có **tiên tri** trong giấc mơ.

The movie was about a girl with precognition who could see the future.

Bộ phim kể về một cô gái có khả năng **tiên tri** và nhìn thấy tương lai.

His story of precognition surprised everyone.

Câu chuyện về **tiên tri** của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.

Do you really believe precognition is possible, or is it just coincidence?

Bạn thực sự tin rằng **tiên tri** là có thể, hay chỉ là trùng hợp thôi?

Her sense of precognition always creeps me out a little.

Cảm giác **tiên tri** của cô ấy lúc nào cũng khiến tôi rùng mình.

In science fiction books, precognition is often used as a plot twist.

Trong sách khoa học viễn tưởng, **tiên tri** thường được dùng làm nút thắt cốt truyện.