"preclude" in Vietnamese
Definition
Ngăn điều gì đó xảy ra hoặc khiến điều đó trở nên không thể, thường bằng cách hành động trước.
Usage Notes (Vietnamese)
'preclude' dùng trong văn cảnh trang trọng, viết hoặc luật. Thường đi với: 'preclude the possibility', 'preclude someone from doing something'. Không dùng cho ngữ cảnh ngăn chặn đơn giản hằng ngày.
Examples
Rain may preclude the picnic this afternoon.
Mưa có thể **ngăn ngừa** buổi dã ngoại chiều nay.
His injury will preclude him from playing soccer.
Chấn thương của anh ấy sẽ **ngăn** anh ấy chơi bóng đá.
Your actions cannot preclude responsibility.
Hành động của bạn không thể **làm cho** bạn tránh khỏi trách nhiệm.
The contract terms preclude any refunds after 30 days.
Các điều khoản hợp đồng **ngăn cản** hoàn tiền sau 30 ngày.
Being busy doesn’t preclude staying in touch with friends.
Bận rộn không **ngăn cản** việc giữ liên lạc với bạn bè.
Poor planning can preclude the success of a project.
Kế hoạch kém có thể **ngăn cản** thành công của dự án.