Herhangi bir kelime yazın!

"precipitous" in Vietnamese

dốc đứngđột ngột

Definition

Chỉ điều gì đó rất dốc hoặc thay đổi đột ngột, thường dùng cho sườn núi, hoặc diễn tả sự biến động mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng nhiều trong văn viết, thường cho địa hình ('dốc đứng') hoặc các thay đổi lớn ('giảm đột ngột'). Không dùng thay cho 'precipitated'.

Examples

The mountain has a precipitous slope.

Ngọn núi này có sườn **dốc đứng**.

There was a precipitous drop in temperature last night.

Đêm qua có một sự giảm nhiệt độ **đột ngột**.

Be careful, the path becomes precipitous after the river.

Cẩn thận, sau con sông đường sẽ trở nên **dốc đứng**.

The company faced a precipitous decline in profits this year.

Năm nay công ty đối mặt với sự suy giảm lợi nhuận **đột ngột**.

After the bridge, the trail turns precipitous, so don't go alone.

Sau cầu, đường mòn trở nên **dốc đứng**, đừng đi một mình.

Stock prices took a precipitous fall after the announcement.

Sau thông báo, giá cổ phiếu đã **giảm mạnh**.