"precious little" in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh rằng hầu như không có gì; lượng gì đó là rất ít.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang tính văn chương hay hơi trang trọng, dùng với ý châm biếm hoặc chỉ trích khi nói về số lượng cực kỳ ít. Không liên quan đến giá trị mà chỉ nói về mức độ ít.
Examples
There's precious little food left in the fridge.
Trong tủ lạnh chỉ còn **cực kỳ ít** đồ ăn.
He has precious little patience with children.
Anh ấy có **cực kỳ ít** kiên nhẫn với trẻ con.
We learned precious little from the meeting.
Chúng tôi học được **cực kỳ ít** từ cuộc họp.
All that work and I've made precious little progress.
Làm bao nhiêu việc như thế mà tôi chỉ tiến bộ được **cực kỳ ít**.
She gave me precious little information to help.
Cô ấy cho tôi **cực kỳ ít** thông tin để giúp đỡ.
After all this waiting, there's precious little we can do now.
Sau tất cả thời gian chờ đợi, giờ chúng tôi **cực kỳ ít** việc có thể làm.