"precepts" in Vietnamese
Definition
Là những quy tắc, nguyên tắc hay lời dạy dỗ quan trọng, thường dùng trong bối cảnh đạo đức, tôn giáo hoặc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc học thuật về đạo đức, tôn giáo, luật pháp. Không dùng cho quy tắc thông thường; ghép với 'giới luật đạo đức', 'giới luật tôn giáo'.
Examples
The teacher explained the main precepts of honesty in class.
Giáo viên đã giải thích những **giới luật** chính của sự trung thực trong lớp.
Many religions have their own precepts to follow.
Nhiều tôn giáo có những **giới luật** riêng mà tín đồ phải tuân theo.
Children learn important precepts from their parents.
Trẻ em học những **giáo lý** quan trọng từ cha mẹ.
He tries to live by the precepts of his faith every day.
Anh ấy cố gắng sống hàng ngày theo **giới luật** của đức tin mình.
These ancient precepts are still relevant in modern society.
Những **giới luật** cổ xưa này vẫn còn phù hợp trong xã hội hiện đại.
She questioned whether all the traditional precepts were necessary.
Cô ấy tự hỏi liệu tất cả các **giới luật** truyền thống có thực sự cần thiết không.