"preceptor" in Vietnamese
Definition
Người hướng dẫn thực tập là người giám sát, dạy bảo sinh viên hoặc nhân viên mới trong quá trình thực hành, thường gặp ở môi trường học thuật hoặc chuyên môn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Preceptor' thường gặp trong các chương trình đào tạo y tế, chuyên môn; trang trọng hơn 'giáo viên' hay 'mentor'. Các cụm như 'preceptorship', 'clinical preceptor' dùng phổ biến trong ngành y.
Examples
My preceptor helped me during my hospital training.
**Người hướng dẫn thực tập** đã giúp tôi trong suốt thời gian thực tập ở bệnh viện.
A preceptor teaches new nurses how to care for patients.
**Người hướng dẫn thực tập** dạy các y tá mới cách chăm sóc bệnh nhân.
The pharmacy student met her preceptor on the first day.
Sinh viên ngành dược đã gặp **người hướng dẫn thực tập** của mình vào ngày đầu tiên.
Our clinical preceptor made the hospital rotation much easier for everyone.
**Người hướng dẫn thực tập lâm sàng** đã làm kỳ luân phiên ở bệnh viện trở nên dễ dàng hơn cho mọi người.
I was nervous at first, but my preceptor was really patient and supportive.
Ban đầu tôi rất lo lắng, nhưng **người hướng dẫn thực tập** của tôi rất kiên nhẫn và hỗ trợ.
During my internship, my preceptor showed me how to handle difficult situations.
Trong thời gian tôi thực tập, **người hướng dẫn thực tập** đã chỉ cho tôi cách xử lý những tình huống khó khăn.