Herhangi bir kelime yazın!

"precedence" in Vietnamese

ưu tiên

Definition

Khi một thứ được coi là quan trọng hơn hoặc được đặt trước thứ khác về mức độ ưu tiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong lĩnh vực trang trọng, học thuật hay kinh doanh. 'take precedence over' nghĩa là được ưu tiên hơn. Đừng nhầm lẫn với 'precedent'.

Examples

Safety should always have precedence over speed.

An toàn nên luôn được đặt **ưu tiên** hơn tốc độ.

He gave precedence to family over work.

Anh ấy đã dành **ưu tiên** cho gia đình hơn công việc.

In emergencies, ambulances have precedence on the road.

Trong trường hợp khẩn cấp, xe cứu thương có **ưu tiên** trên đường.

Her health takes precedence over any social plans right now.

Hiện giờ, sức khỏe của cô ấy **ưu tiên** hơn mọi kế hoạch xã hội.

Not everything deserves equal precedence—some things just matter more.

Không phải mọi thứ đều xứng đáng có **ưu tiên** như nhau—một số chuyện thực sự quan trọng hơn.

Tradition often takes precedence over innovation in this company.

Ở công ty này, truyền thống thường được đặt **ưu tiên** hơn sự đổi mới.