Herhangi bir kelime yazın!

"preadolescent" in Vietnamese

tiền thiếu niên

Definition

Từ này chỉ trẻ em khoảng 9-12 tuổi, chưa phải thiếu niên nhưng cũng không còn nhỏ nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế, tâm lý hoặc giáo dục. 'Preadolecent' thiên về miêu tả nhóm tuổi, không nói về tính cách hay hành vi. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ.

Examples

A preadolescent usually goes to elementary or middle school.

Một **tiền thiếu niên** thường học tiểu học hoặc trung học cơ sở.

Her brother is a preadolescent who loves video games.

Anh trai cô ấy là một **tiền thiếu niên** rất mê trò chơi điện tử.

Doctors have special advice for preadolescent children.

Bác sĩ có lời khuyên đặc biệt cho trẻ **tiền thiếu niên**.

When I was preadolescent, I started wanting more independence.

Khi tôi là một **tiền thiếu niên**, tôi bắt đầu muốn tự lập hơn.

Many preadolescent kids go through sudden growth spurts.

Nhiều trẻ **tiền thiếu niên** đột ngột phát triển vượt trội.

It's not easy being a preadolescent—you're not a little kid, but not a teen yet either.

Làm **tiền thiếu niên** không dễ—không còn là trẻ nhỏ, nhưng cũng chưa phải thiếu niên.