"preaches" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện công khai về các chủ đề đạo đức, tôn giáo hoặc xã hội nhằm thuyết phục người khác làm theo.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong bối cảnh tôn giáo hay khi ai đó thường xuyên dạy dỗ. 'preaches to the choir' nghĩa là nói điều mà người nghe đã đồng ý sẵn rồi.
Examples
She always preaches to the choir when it comes to recycling.
Cô ấy luôn **thuyết giáo** với những người vốn ủng hộ việc tái chế.
The priest preaches every Sunday.
Linh mục **thuyết giảng** mỗi Chủ nhật.
She preaches about kindness to her students.
Cô ấy luôn **thuyết giáo** về lòng tốt với học sinh của mình.
My friend always preaches about saving money.
Bạn tôi lúc nào cũng **thuyết giáo** về việc tiết kiệm tiền.
He preaches but doesn't practice what he says.
Anh ấy **thuyết giáo**, nhưng không thực hành những gì mình nói.
The coach preaches teamwork before every game.
Huấn luyện viên luôn **thuyết giảng** về tinh thần đồng đội trước mỗi trận đấu.