Herhangi bir kelime yazın!

"preached" in Vietnamese

giảng đạothuyết giảng (về đạo đức)

Definition

Đưa ra bài giảng về tôn giáo hoặc đạo đức, nhất là trong nhà thờ. Cũng dùng khi liên tục nhắc nhở người khác về điều mình cho là đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nhà thờ hoặc khi ai đó nói đi nói lại điều họ cho là đúng. 'Preach' diễn đạt cảm giác nghiêm nghị và thuyết phục hơn so với 'teach'.

Examples

The pastor preached about kindness.

Mục sư đã **giảng đạo** về lòng tốt.

She preached to the children about honesty.

Cô ấy **thuyết giảng** cho bọn trẻ về sự trung thực.

He preached in the village every Sunday.

Anh ấy **giảng đạo** ở làng vào mỗi Chủ nhật.

He always preached about saving money, but never followed his own advice.

Ông ấy luôn **thuyết giảng** về tiết kiệm tiền, nhưng lại không bao giờ làm theo lời mình nói.

The speaker preached to the crowd about working together for a better future.

Diễn giả đã **thuyết giảng** cho đám đông về việc hợp tác để có tương lai tốt đẹp hơn.

My grandfather preached patience whenever things got tough.

Ông tôi luôn **khuyên nhủ** về sự kiên nhẫn mỗi khi gặp khó khăn.