"pre" in Vietnamese
Definition
'Tiền' dùng để chỉ điều gì đó xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó, thường xuất hiện dưới dạng tiền tố trong từ ghép.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiền-' thường đứng trước từ khác (như 'tiền sự kiện'). Đôi khi dùng riêng trong nói chuyện thân mật, giống như 'làm tiền' (tiệc trước, học trước, v.v.).
Examples
We have a pre-meeting before the main event.
Chúng tôi có một cuộc họp **tiền** trước sự kiện chính.
He bought a pre-owned car.
Anh ấy đã mua một chiếc xe **tiền**-dùng rồi.
Did you do the pre-test?
Bạn đã làm **tiền**-test chưa?
Let's meet up for a pre before the party starts.
Hãy gặp nhau để làm một **tiền** trước khi bữa tiệc bắt đầu.
There was a quick pre in the office kitchen.
Có một **tiền** nhanh trong bếp văn phòng.
At college, doing a pre is a tradition before big events.
Ở đại học, làm **tiền** là truyền thống trước các sự kiện lớn.