Herhangi bir kelime yazın!

"pray to" in Vietnamese

cầu nguyện với

Definition

Nói chuyện với thần, linh hồn hay sức mạnh siêu nhiên, thường để xin giúp đỡ, chỉ dẫn hoặc tạ ơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo nhưng cũng có thể dùng bóng gió ('cầu nguyện với vũ trụ'). Cần nói rõ đối tượng mà bạn cầu nguyện.

Examples

Many people pray to God every night.

Nhiều người **cầu nguyện với** Chúa mỗi đêm.

He decided to pray to his ancestors for wisdom.

Anh ấy quyết định **cầu nguyện với** tổ tiên để xin trí tuệ.

Children sometimes pray to angels for protection.

Trẻ em đôi khi **cầu nguyện với** các thiên thần để được bảo vệ.

Whenever she feels lost, she quietly prays to the universe for answers.

Mỗi khi cảm thấy lạc lối, cô ấy lặng lẽ **cầu nguyện với vũ trụ** để tìm câu trả lời.

You don’t have to be religious to pray to something greater than yourself.

Bạn không cần phải tôn giáo mới có thể **cầu nguyện với điều gì đó lớn hơn bản thân**.

People all over the world pray to different gods in their own way.

Mọi người trên khắp thế giới **cầu nguyện với những vị thần khác nhau** theo cách riêng của họ.