"pray for" in Vietnamese
Definition
Cầu xin sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc ban phước từ Chúa hoặc đấng thiêng liêng cho ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo và phải chỉ rõ đối tượng. 'pray for me' là mong cầu sự giúp đỡ hoặc ủng hộ hết sức chân thành.
Examples
Every night, I pray for my family.
Mỗi đêm tôi đều **cầu nguyện cho** gia đình mình.
Let us pray for peace in the world.
Chúng ta hãy cùng nhau **cầu nguyện cho** hòa bình trên thế giới.
She always prays for her friends before exams.
Cô ấy luôn **cầu nguyện cho** bạn bè mình trước mỗi kỳ thi.
Hey, can you pray for me? I have a big interview tomorrow.
Này, bạn có thể **cầu nguyện cho** mình không? Ngày mai mình có buổi phỏng vấn lớn.
They gathered to pray for those affected by the storm.
Họ đã tụ họp để **cầu nguyện cho** những người bị ảnh hưởng bởi cơn bão.
When things get tough, I just pray for strength to keep going.
Khi gặp khó khăn, tôi chỉ **cầu nguyện cho** mình có sức mạnh tiếp tục.