Herhangi bir kelime yazın!

"prawns" in Vietnamese

tôm

Definition

Một loại hải sản nhỏ giống tôm, có vị ngọt và mềm. Thường được nấu chín và dùng trong các món ăn hải sản.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tôm' và 'shrimp' thường dùng thay thế cho nhau, nhưng ở Anh 'prawn' chỉ loại lớn hơn. Các cụm thường gặp: 'tôm nướng', 'salad tôm'. Không nhầm lẫn với cua huỳnh đế hoặc các loại hải sản khác.

Examples

We had prawns for dinner last night.

Tối qua chúng tôi ăn **tôm** cho bữa tối.

She doesn't like prawns in her salad.

Cô ấy không thích **tôm** trong món salad của mình.

I bought fresh prawns at the market.

Tôi đã mua **tôm** tươi ở chợ.

Can you peel the prawns while I make the sauce?

Bạn có thể bóc vỏ **tôm** giúp khi tôi làm nước sốt không?

The prawns in this curry are perfectly cooked.

Các con **tôm** trong món cà ri này được nấu chín vừa tới.

I'm allergic to prawns, so I have to be careful when eating out.

Tôi bị dị ứng với **tôm**, nên phải cẩn thận khi ăn ngoài.