Herhangi bir kelime yazın!

"prattles" in Vietnamese

luyên thuyênnói líu lo

Definition

Nói chuyện lâu về những điều không quan trọng, thường theo cách trẻ con hoặc ngớ ngẩn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ em hoặc người lớn nói chuyện vớ vẩn, nghe hơi khó chịu. 'prattles on' nghĩa là nói không ngừng về chuyện không đâu. Không dùng cho các chủ đề nghiêm túc.

Examples

The little girl prattles about her toys all day.

Cô bé **nói líu lo** cả ngày về đồ chơi của mình.

He prattles on during meetings, and no one listens.

Anh ấy cứ **luyên thuyên** trong cuộc họp mà chẳng ai nghe.

She prattles about her favorite TV shows.

Cô ấy **luyên thuyên** về các chương trình TV yêu thích.

My nephew prattles endlessly whenever we visit.

Cháu trai tôi **nói líu lo** không ngừng mỗi khi chúng tôi đến chơi.

He prattles about random facts to anyone who'll listen.

Anh ấy **luyên thuyên** đủ thứ ngẫu nhiên cho bất kỳ ai chịu nghe.

Sometimes she just prattles to fill the silence.

Đôi khi cô ấy chỉ **luyên thuyên** để lấp đầy khoảng lặng.