"prance" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc đi với những bước nhún nhảy, vui vẻ, thường để thể hiện hoặc thu hút sự chú ý, giống như một con ngựa đang chơi đùa hoặc một người vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng cho đi bộ bình thường; thường mô tả động vật như ngựa hoặc trẻ em vui đùa. 'prance around' chỉ việc đi lại vui nhộn quanh nơi nào đó.
Examples
The horse began to prance when it heard the music.
Con ngựa bắt đầu **nhảy nhót** khi nghe thấy nhạc.
Children like to prance around the playground after school.
Trẻ em thích **nhảy nhót** quanh sân chơi sau giờ học.
The dancer pranced across the stage gracefully.
Vũ công đã **nhảy nhót** duyên dáng trên sân khấu.
He likes to prance around the office when he closes a big deal.
Anh ấy thích **đi nhún nhảy** quanh văn phòng mỗi khi chốt được hợp đồng lớn.
She pranced into the room, full of excitement.
Cô ấy **nhảy nhót** vào phòng, tràn đầy hào hứng.
Don't just prance around—help us clean up!
Đừng chỉ **nhảy nhót** quanh đây—giúp chúng tôi dọn dẹp nào!