Herhangi bir kelime yazın!

"prance around" in Vietnamese

đi lại vênh váodi chuyển một cách khoa trương

Definition

Đi lại với dáng vẻ tự mãn, nổi bật hoặc khoa trương để gây sự chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói; mang ý chỉ ai đó tỏ vẻ, làm quá hoặc hài hước. Có thể dùng cho trẻ con, động vật hoặc để trêu chọc.

Examples

The little girl likes to prance around in her new dress.

Cô bé thích **đi lại vênh váo** trong chiếc váy mới của mình.

He would prance around the room pretending to be a king.

Anh ấy thường **đi lại vênh váo** trong phòng, đóng vai vua.

The children pranced around the playground during recess.

Bọn trẻ **đi lại vênh váo** trên sân chơi trong giờ ra chơi.

Stop prancing around like you own the place!

Đừng **đi lại vênh váo** như thể nơi này là của bạn nữa!

The actors pranced around on stage, making everyone laugh.

Các diễn viên **đi lại vênh váo** trên sân khấu, làm mọi người bật cười.

Sometimes my cat prances around after getting a new toy.

Đôi khi con mèo của tôi **đi lại vênh váo** sau khi có đồ chơi mới.