"praline" in Vietnamese
Definition
Kẹo praline là loại kẹo ngọt làm từ các loại hạt (thường là hạnh nhân hoặc hồ đào) và đường, đôi khi phủ sô-cô-la. Ở một số nước, 'praline' còn chỉ sô-cô-la nhân kem hạt.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'praline' có nghĩa khác nhau tùy vùng: ở Mỹ là kẹo hạt caramel, ở châu Âu là socola nhân kem hạt. Thường dùng trong văn cảnh ẩm thực, bán chính thức đến chính thức. Hay gặp trong cụm từ như 'chocolate praline', 'nhân praline'.
Examples
I bought a box of pralines for my friend.
Tôi đã mua một hộp **kẹo praline** cho bạn mình.
A praline is made from nuts and sugar.
**Kẹo praline** được làm từ các loại hạt và đường.
My favorite chocolate is the hazelnut praline.
Loại sô-cô-la yêu thích của tôi là **kẹo praline** hạt dẻ.
Have you ever tried a Belgian praline? They're amazing!
Bạn từng thử **kẹo praline** Bỉ chưa? Rất ngon đấy!
The chef filled the cake with a rich praline cream.
Đầu bếp đã phủ bánh bằng kem **praline** đậm vị.
You can taste the caramel flavor in every bite of this praline.
Bạn sẽ cảm nhận được vị caramel trong từng miếng **kẹo praline** này.