"prairies" in Vietnamese
Definition
Thảo nguyên là vùng đất rộng lớn, bằng phẳng, chủ yếu phủ đầy cỏ và rất ít cây, thường thấy ở Bắc Mỹ. Đây là nơi sinh sống của nhiều loài động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'thảo nguyên' thường chỉ thảo nguyên Bắc Mỹ khi nói về 'prairies'. Khi nói về môi trường sống, địa lý hoặc lịch sử dùng từ này nhiều. Không phải mọi vùng cỏ đều gọi là 'thảo nguyên'.
Examples
Buffalo live on the prairies.
Bò rừng sống trên **thảo nguyên**.
The prairies are full of grass and flowers.
**Thảo nguyên** đầy cỏ và hoa.
Farmers grow wheat on the prairies.
Nông dân trồng lúa mì trên **thảo nguyên**.
In summer, the prairies stretch for miles under the blue sky.
Vào mùa hè, **thảo nguyên** trải dài hàng cây số dưới bầu trời xanh.
Canadian prairies are famous for their golden sunsets.
**Thảo nguyên** Canada nổi tiếng với ánh hoàng hôn vàng rực.
When driving across the prairies, you hardly see any buildings for hours.
Khi lái xe ngang qua **thảo nguyên**, bạn hầu như không thấy tòa nhà nào suốt nhiều giờ.