Herhangi bir kelime yazın!

"prairie dog" in Vietnamese

chó đồng cỏ

Definition

Chó đồng cỏ là loài gặm nhấm nhỏ, sống thành đàn lớn dưới đất ở các vùng đồng cỏ Bắc Mỹ. Loài này nổi bật với tập tính sống cộng đồng và phát ra âm thanh cảnh báo lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chó đồng cỏ' chỉ dùng cho loài gặm nhấm này, không liên quan đến chó. Thường dùng trong bối cảnh động vật hoang dã hoặc thiên nhiên Bắc Mỹ.

Examples

The prairie dog lives in underground tunnels with its family.

**Chó đồng cỏ** sống với gia đình trong các hang ngầm dưới đất.

We saw many prairie dogs at the zoo.

Chúng tôi đã thấy rất nhiều **chó đồng cỏ** ở sở thú.

A prairie dog makes a loud sound when danger is near.

Một **chó đồng cỏ** phát ra âm thanh lớn khi có nguy hiểm đến gần.

Did you know prairie dogs communicate with each other by barking?

Bạn có biết **chó đồng cỏ** giao tiếp với nhau bằng tiếng sủa không?

On our trip to Colorado, we spotted a field full of prairie dogs popping up and down.

Trong chuyến đi đến Colorado, chúng tôi thấy một cánh đồng đầy **chó đồng cỏ** nhấp nhô lên xuống.

Some people think prairie dogs are cute, but farmers often see them as pests.

Một số người nghĩ **chó đồng cỏ** dễ thương, nhưng nông dân thường xem chúng là loài gây hại.