Herhangi bir kelime yazın!

"pragmatism" in Vietnamese

chủ nghĩa thực dụng

Definition

Đây là cách suy nghĩ tập trung vào kết quả thực tế và giải pháp cụ thể thay vì chỉ nói đến lý thuyết. Trong triết học, nó là quan điểm cho rằng chân lý được xác định bằng hiệu quả thực tiễn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Pragmatism' thường trái ngược với 'chủ nghĩa lý tưởng'. Dùng cả trong đời sống thường ngày lẫn triết học. Có thể mô tả thái độ thực tế ('her pragmatism helped the project'). Thường mang ý nghĩa tích cực về sự thiết thực.

Examples

Her pragmatism helped the team finish on time.

**Chủ nghĩa thực dụng** của cô ấy đã giúp đội hoàn thành đúng thời hạn.

Pragmatism focuses on what works, not on theories.

**Chủ nghĩa thực dụng** tập trung vào điều gì hiệu quả, không phải chỉ lý thuyết.

In philosophy, pragmatism is an important school of thought.

Trong triết học, **chủ nghĩa thực dụng** là một trường phái quan trọng.

We need a little more pragmatism if we want to fix this problem quickly.

Nếu muốn giải quyết vấn đề này nhanh, chúng ta cần thêm một chút **chủ nghĩa thực dụng**.

His pragmatism sometimes clashes with others who prefer big ideas over action.

**Chủ nghĩa thực dụng** của anh ấy đôi khi xung đột với những người thích ý tưởng to lớn hơn là hành động.

It's not a lack of ambition—it's just good old-fashioned pragmatism.

Đây không phải thiếu tham vọng—chỉ là **chủ nghĩa thực dụng** cổ điển mà thôi.