Herhangi bir kelime yazın!

"praetor" in Vietnamese

quan bảo dân (Praetor)chức Praetor

Definition

Quan Praetor là chức quan trọng ở La Mã cổ đại, chủ yếu phụ trách luật pháp và xét xử. Họ thường làm thẩm phán hoặc quản lý công việc dân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

'Praetor' chỉ xuất hiện khi nói về lịch sử hoặc nghiên cứu về La Mã cổ; không dùng trong chính trị hay pháp luật hiện đại. Khi là chức danh cần viết hoa.

Examples

A praetor was a judge in ancient Rome.

Một **quan bảo dân** là thẩm phán ở La Mã cổ đại.

The praetor made important decisions about the law.

**Quan Praetor** đã đưa ra các quyết định quan trọng về pháp luật.

There were several praetors in Rome at the same time.

Ở Roma có nhiều **quan Praetor** cùng một lúc.

Did you know a praetor could command an army in certain situations?

Bạn có biết rằng trong một số tình huống, **quan Praetor** có thể chỉ huy quân đội không?

In Roman society, being chosen as praetor was a big honor.

Trong xã hội La Mã, được chọn làm **Praetor** là một vinh dự lớn.

The role of the praetor changed over time as Rome grew.

Vai trò của **Praetor** đã thay đổi theo thời gian khi La Mã phát triển.