"practise" in Vietnamese
Definition
Lặp lại một hoạt động nhiều lần để nâng cao kỹ năng hoặc khả năng. Thường dùng với thể thao, âm nhạc, ngoại ngữ, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
Ở Anh dùng 'practise', ở Mỹ dùng 'practice' (động từ & danh từ). Dùng với hoạt động như 'practise the piano,' 'practise speaking.' Không dùng cho nghề nghiệp như bác sĩ hay luật sư.
Examples
I practise English every day.
Tôi **luyện tập** tiếng Anh mỗi ngày.
She practises the piano before school.
Cô ấy **luyện tập** piano trước khi đi học.
We practise football every weekend.
Chúng tôi **luyện tập** bóng đá mỗi cuối tuần.
You have to practise if you want to get better at drawing.
Bạn phải **luyện tập** nếu muốn vẽ đẹp hơn.
Doctors must practise for years before becoming experts.
Bác sĩ phải **luyện tập** nhiều năm trước khi trở thành chuyên gia.
My band practises every Thursday night in the garage.
Ban nhạc của tôi **luyện tập** vào tối thứ Năm hàng tuần trong ga-ra.