Herhangi bir kelime yazın!

"powwow" in Vietnamese

hội nghị ngắnbuổi thảo luận nhanh

Definition

Hội nghị powwow ban đầu là buổi tụ họp truyền thống của người bản địa Mỹ, nhưng cũng chỉ một cuộc gặp mặt hoặc bàn bạc nhanh chóng, không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong giao tiếp thân mật; tránh sử dụng trong văn bản trang trọng. Cẩn trọng vì nguồn gốc từ sự kiện của người bản địa; thông thường dùng cho các buổi họp nhóm nhanh ('have a powwow').

Examples

We need to have a quick powwow before the meeting.

Chúng ta cần có một buổi **hội nghị ngắn** trước cuộc họp.

The team had a powwow to discuss the new project.

Đội đã tổ chức một **hội nghị ngắn** để bàn về dự án mới.

They called a powwow to solve the problem.

Họ đã gọi một buổi **hội nghị ngắn** để giải quyết vấn đề.

Let's have a quick powwow in my office before lunch.

Trước bữa trưa, vào phòng tôi để có một buổi **hội nghị ngắn** nhé.

After the argument, they had a private powwow to clear the air.

Sau khi cãi vã, họ đã có một buổi **hội nghị ngắn** riêng để làm rõ mọi việc.

Whenever there's a new challenge, our group just grabs coffee and has a powwow.

Khi có thử thách mới, nhóm chúng tôi chỉ cần cà phê và tổ chức một **hội nghị ngắn**.