Herhangi bir kelime yazın!

"pows" in Vietnamese

bụpbốpđùng (âm thanh cú đấm, truyện tranh)

Definition

‘Bụp’, ‘bốp’, ‘đùng’ là những từ mô tả âm thanh khi đánh nhau, thường xuất hiện trong truyện tranh hoặc hoạt hình để minh họa nhiều cú đấm hay cú đánh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh vui, truyện tranh, hoạt hình, hoặc khi trẻ em bắt chước tiếng đánh nhau. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

The comic book showed lots of pows during the fight.

Truyện tranh cho thấy rất nhiều tiếng **bụp** trong trận đánh nhau.

There were loud pows as the hero punched the wall.

Có những tiếng **bụp** lớn khi anh hùng đấm vào tường.

Kids made pows and other sounds while playing superheroes.

Trẻ con tạo ra tiếng **bụp** và những âm thanh khác khi chơi siêu anh hùng.

With every hit, the movie added dramatic pows to the soundtrack.

Với mỗi cú đánh, phim thêm hiệu ứng âm thanh **bụp** vào nhạc nền.

You could hear the pows even from outside the gym.

Bạn có thể nghe thấy tiếng **bụp** vang ra từ ngoài phòng tập.

The kids filled the room with laughter and fake pows as they pretended to battle villains.

Lũ trẻ lấp đầy căn phòng bằng tiếng cười và những âm **bụp** giả khi giả vờ chiến đấu với kẻ xấu.