"powering" in Vietnamese
Definition
Cung cấp năng lượng hoặc điện cho máy móc, thiết bị, hoặc hệ thống để chúng hoạt động. Thường nói về việc truyền điện hoặc nhiên liệu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ hoặc năng lượng. 'powering up' là bật lên, dùng chủ yếu cho máy móc, không phải cho người hay động vật.
Examples
The battery is powering the flashlight.
Pin đang **cung cấp năng lượng** cho đèn pin.
Solar panels are powering the house.
Các tấm pin mặt trời đang **cấp điện** cho ngôi nhà.
Wind turbines are powering the entire city.
Các tua-bin gió đang **cung cấp năng lượng** cho cả thành phố.
My phone is almost dead; it's powering down now.
Điện thoại của tôi sắp hết pin; nó đang **tắt nguồn**.
They're working on powering remote villages with clean energy.
Họ đang tìm cách **cung cấp năng lượng** sạch cho các làng xa xôi.
The new engine is powering our company’s latest electric car model.
Động cơ mới đang **cung cấp năng lượng** cho mẫu xe điện mới nhất của công ty chúng tôi.