"powerfully" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó với lực mạnh hoặc ảnh hưởng lớn, thường dùng để mô tả hành động, lời nói hay cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các động từ như 'speak', 'act', hoặc 'work'. Không dùng thay thế hoàn toàn với 'strongly' vì 'powerfully' nhấn mạnh sức ảnh hưởng.
Examples
The music played powerfully in the theater.
Âm nhạc vang lên **một cách mạnh mẽ** trong nhà hát.
He spoke powerfully about his experiences.
Anh ấy đã nói về trải nghiệm của mình **một cách mạnh mẽ**.
The engine runs powerfully even in cold weather.
Động cơ chạy **một cách mạnh mẽ** ngay cả khi trời lạnh.
She argued her point so powerfully that everyone started to listen.
Cô ấy lập luận **một cách mạnh mẽ** đến mức mọi người bắt đầu lắng nghe.
The film ended as powerfully as it began.
Bộ phim kết thúc **một cách mạnh mẽ** như lúc bắt đầu.
You can smell the coffee powerfully as soon as you walk in.
Ngay khi bạn bước vào, mùi cà phê tỏa ra **một cách mạnh mẽ**.