Herhangi bir kelime yazın!

"powdery" in Vietnamese

dạng bộtnhư bột

Definition

Một vật gì đó được làm từ hoặc phủ bởi những hạt nhỏ, khô giống như bột.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho kết cấu của thực phẩm, đất, tuyết hoặc mỹ phẩm. 'Powdery' diễn tả sự mềm mại, mịn, mượt của bột, khác với 'dusty' (bụi bặm, thô ráp).

Examples

The flour feels very powdery.

Bột mì cảm giác rất **dạng bột**.

She used a powdery makeup on her face.

Cô ấy dùng loại trang điểm **dạng bột** lên mặt.

The snow was light and powdery after the storm.

Sau cơn bão, tuyết rất nhẹ và **dạng bột**.

The cookies turned out too dry and a bit powdery.

Bánh quy bị khô quá và hơi **dạng bột**.

Her hands were powdery after working with chalk.

Tay cô ấy bị **dạng bột** sau khi làm việc với phấn.

That dessert has a pleasant, powdery texture.

Món tráng miệng đó có kết cấu **dạng bột** dễ chịu.