Herhangi bir kelime yazın!

"powders" in Vietnamese

bột (dạng số nhiều)các loại bột

Definition

Các chất khô được nghiền nhỏ thành hạt rất mịn; 'bột' ở dạng số nhiều chỉ nhiều loại khác nhau như bột em bé, bột giặt, hoặc gia vị ở dạng bột.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bột' dạng số nhiều thường chỉ các loại hoặc thương hiệu khác nhau. Không dùng để nói về bột nói chung mà về từng loại riêng biệt, ví dụ: 'bột protein', 'bột trang điểm'.

Examples

She uses special powders for her skin.

Cô ấy dùng những **bột** đặc biệt cho da của mình.

Different powders are needed for baking and cleaning.

Các loại **bột** khác nhau được dùng cho nướng bánh và lau dọn.

The store sells many kinds of powders.

Cửa hàng bán rất nhiều loại **bột** khác nhau.

He mixes different protein powders into his smoothies every morning.

Anh ấy trộn các loại **bột protein** khác nhau vào sinh tố của mình mỗi sáng.

You can find makeup powders in almost every color these days.

Ngày nay bạn có thể tìm thấy **bột trang điểm** với gần như mọi màu sắc.

Careful—not all those powders are safe to eat.

Cẩn thận—không phải tất cả những **bột** đó đều ăn được đâu.