"powdered" in Vietnamese
Definition
Được nghiền thành bột hoặc làm từ bột; dùng để mô tả chất ở dạng khô, mịn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với thực phẩm, nguyên liệu ('đường bột', 'sữa bột'), đôi khi cho mỹ phẩm hoặc hóa chất. Chỉ chất được làm thành bột, không phải bị bám bột.
Examples
I put powdered sugar on my pancakes.
Tôi rắc đường **dạng bột** lên bánh pancake.
She bought powdered milk from the store.
Cô ấy mua sữa **dạng bột** ở cửa hàng.
The recipe asks for two spoons of powdered cocoa.
Công thức yêu cầu hai muỗng ca cao **dạng bột**.
If you don’t have fresh garlic, just use the powdered kind.
Nếu không có tỏi tươi, cứ dùng loại **dạng bột**.
The medicine comes in powdered form that you just mix with water.
Thuốc có dạng **dạng bột**, bạn chỉ cần pha với nước.
Lots of protein shakes use powdered supplements for extra nutrition.
Nhiều loại nước uống protein dùng thực phẩm bổ sung **dạng bột** để tăng dinh dưỡng.