"powder keg" in Vietnamese
Definition
Một nơi hoặc tình huống căng thẳng, bất ổn, có thể bùng nổ nguy hiểm bất cứ lúc nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để nói về xung đột chính trị, xã hội hoặc nơi làm việc. Không dùng cho căng thẳng nhỏ, mà cho tình hình có nguy cơ nguy hiểm thực sự.
Examples
The border area became a powder keg after weeks of protests.
Khu vực biên giới đã trở thành một **thùng thuốc súng** sau nhiều tuần biểu tình.
That meeting was a powder keg—everyone was angry.
Buổi họp đó đúng là một **thùng thuốc súng**—ai cũng tức giận.
This classroom is a powder keg before exams.
Lớp học này là một **thùng thuốc súng** trước kỳ thi.
After the power outage, the city felt like a powder keg ready to explode.
Sau sự cố mất điện, cả thành phố giống như một **thùng thuốc súng** sẵn sàng nổ tung.
With tensions so high, just one small incident could turn the place into a powder keg.
Với căng thẳng như vậy, chỉ một sự cố nhỏ cũng có thể biến nơi này thành một **thùng thuốc súng**.
Everyone was so on edge, you could tell it was a real powder keg situation.
Mọi người ai cũng căng thẳng, có thể nhận ra đây là một tình huống **thùng thuốc súng** thực sự.