"pow" in Vietnamese
Definition
Âm thanh mô phỏng dùng trong truyện tranh hoặc phim hoạt hình để diễn tả tiếng va đập mạnh, nổ hoặc cú đấm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong truyện tranh, hoạt hình hoặc tình huống hài hước. Không sử dụng trong văn nói hoặc viết trang trọng. Thường đi kèm từ như 'bam', 'bùm', 'đoàng'.
Examples
The superhero punched the villain—pow!
Siêu anh hùng đấm kẻ ác—**đoàng**!
The balloon popped with a loud pow.
Quả bóng bay nổ to—**bụp**.
In the comic book, every punch says pow.
Trong truyện tranh, mỗi cú đấm đều có tiếng **đoàng**.
He fell off his bike—pow—right onto the sidewalk.
Anh ấy ngã khỏi xe đạp—**đoàng**—ngay xuống vỉa hè.
Just when I thought it was quiet, out of nowhere—pow—thunder cracked!
Khi tôi tưởng mọi thứ đã yên tĩnh, bất ngờ—**đoàng**—sấm rền vang!
The fireworks went off—pow, bam, boom—lighting up the sky.
Pháo hoa nổ—**đoàng**, **bụp**, **bùm**—sáng rực bầu trời.