Herhangi bir kelime yazın!

"pouty" in Vietnamese

bĩu môimặt hờn dỗi

Definition

Diễn tả ai đó, nhất là trẻ con, bĩu môi thể hiện sự giận dỗi, không hài lòng hoặc cố gây chú ý một cách dễ thương hoặc nhõng nhẽo.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho nét mặt, đặc biệt ở trẻ con, hoặc khi ai đó làm mặt giận hay dễ thương, nhất là cụm 'pouty face', 'pouty lips'. Không dùng cho trường hợp tức giận nghiêm trọng.

Examples

The child had a pouty face after being told no.

Đứa trẻ có khuôn mặt **bĩu môi** sau khi bị từ chối.

She made a pouty lip when she didn’t get the toy.

Cô ấy **bĩu môi** khi không nhận được đồ chơi.

His pouty expression showed he was upset.

Biểu cảm **bĩu môi** của anh ấy cho thấy anh ấy đang buồn.

She's giving me that pouty look because I ate her dessert.

Cô ấy đang nhìn tôi với ánh mắt **bĩu môi** vì tôi đã ăn món tráng miệng của cô ấy.

Models often do a pouty pose for photoshoots.

Các người mẫu thường tạo dáng **bĩu môi** khi chụp ảnh.

Stop being so pouty—let's just have fun tonight!

Đừng **bĩu môi** nữa—hãy cùng vui tối nay nhé!