"pour through" in Vietnamese
Definition
Xem xét hoặc đọc kỹ một cái gì đó như tài liệu, sách hoặc thông tin, chú ý đến từng chi tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
'pour through' thường dùng khi nói đến việc đọc hoặc phân tích kỹ nhiều tài liệu hoặc dữ liệu. Không dùng cho chất lỏng. Thường gặp trong cả văn nói lẫn viết.
Examples
He poured through the old photos, searching for a clue.
Anh ấy **nghiên cứu kỹ lưỡng** những bức ảnh cũ để tìm manh mối.
She poured through her notes before the exam.
Cô ấy **nghiên cứu kỹ lưỡng** các ghi chú trước kỳ thi.
They poured through thousands of emails for the investigation.
Họ đã **xem xét kỹ** hàng nghìn email để phục vụ điều tra.
I spent all night pouring through the research articles to finish my report.
Tôi đã **nghiên cứu kỹ lưỡng** các bài báo nghiên cứu suốt đêm để hoàn thành báo cáo.
He loves pouring through history books on the weekend.
Anh ấy thích **xem xét kỹ** các sách lịch sử vào cuối tuần.
We had to pour through a pile of paperwork to find the missing form.
Chúng tôi phải **xem xét kỹ** một đống giấy tờ để tìm tờ đơn bị mất.