Herhangi bir kelime yazın!

"poundage" in Vietnamese

trọng lượng (tính bằng pound)phí poundage (tính theo cân nặng)

Definition

'Poundage' là trọng lượng tính bằng pound, hoặc khoản phí dựa trên trọng lượng này.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, vận chuyển hoặc tài chính; ít dùng trong hội thoại hàng ngày. 'Poundage fee' chỉ khoản phí tính theo trọng lượng.

Examples

The poundage of the vegetables must be checked before shipping.

Phải kiểm tra **trọng lượng** rau củ trước khi gửi đi.

Customers are charged a poundage fee for each parcel.

Khách hàng bị tính **phí poundage** cho mỗi bưu kiện.

You need to know the poundage before paying for shipping.

Bạn cần biết **trọng lượng** trước khi thanh toán phí vận chuyển.

Because of the high poundage, sending that package overseas will cost more.

Do **trọng lượng** cao, gửi kiện hàng đó ra nước ngoài sẽ tốn nhiều phí hơn.

Is the poundage included in the total price, or is it extra?

**Phí poundage** đã bao gồm trong tổng giá chưa, hay tính riêng?

He lost a lot of poundage after starting his new workout routine.

Anh ấy đã giảm rất nhiều **trọng lượng** sau khi bắt đầu tập luyện mới.