Herhangi bir kelime yazın!

"potters" in Vietnamese

thợ gốm

Definition

Những người làm các đồ vật như bát, hũ bằng đất sét, thường bằng tay hoặc quay bằng bàn xoay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ những người làm nghề gốm chuyên nghiệp hoặc nghệ thuật. Thường gặp trong cụm 'thợ gốm truyền thống', 'thợ gốm studio'.

Examples

Many potters work in small studios making beautiful bowls.

Nhiều **thợ gốm** làm việc trong các xưởng nhỏ để tạo ra những chiếc bát đẹp.

Traditional potters use their hands and simple wheels.

**Thợ gốm truyền thống** sử dụng tay và bàn xoay đơn giản.

The market sells cups and plates made by local potters.

Chợ bán cốc và đĩa do **thợ gốm** địa phương làm ra.

Some potters sculpt animals and flowers into their pottery designs.

Một số **thợ gốm** tạo hình động vật và hoa lên sản phẩm của mình.

Modern potters often experiment with new shapes and colors.

**Thợ gốm** hiện đại thường thử nghiệm các hình dáng và màu sắc mới.

There's a festival where potters show off their best pieces each year.

Có một lễ hội nơi **thợ gốm** trình diễn những tác phẩm đẹp nhất của mình mỗi năm.