Herhangi bir kelime yazın!

"potted" in Vietnamese

trồng trong chậuđóng hộp (thức ăn)tóm tắt (lược sử)

Definition

Một cây được trồng trong chậu, hoặc thức ăn được bảo quản trong hộp, hoặc bản tóm tắt rất ngắn gọn về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cây ('potted plant'), đôi khi dùng cho thức ăn ('potted meat') hoặc bản tóm tắt ngắn ('potted history'). Không dùng cho người hay động vật.

Examples

I bought a potted plant for my desk.

Tôi đã mua một cây **trồng trong chậu** cho bàn làm việc của mình.

The potted flowers need water every day.

Những bông hoa **trồng trong chậu** cần được tưới nước mỗi ngày.

She keeps several potted herbs in her kitchen.

Cô ấy giữ vài loại thảo mộc **trồng trong chậu** trong bếp.

That cafe is so cozy, it's full of potted plants everywhere.

Quán cà phê đó thật ấm cúng, đầy cây **trồng trong chậu** khắp nơi.

For the picnic, we brought some potted meat sandwiches.

Cho buổi dã ngoại, chúng tôi mang theo một số bánh mì kẹp thịt **đóng hộp**.

The guide gave us a potted history of the castle before the tour.

Hướng dẫn viên đã kể cho chúng tôi nghe một **tóm tắt** về lịch sử lâu đài trước chuyến tham quan.