"potpie" in Vietnamese
Definition
Một loại bánh mặn có nhân thịt, rau củ và sốt, được phủ lớp vỏ bánh và nướng lên, thường ăn nóng ở Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Potpie’ chủ yếu dùng ở Mỹ, dùng cho các loại bánh mặn; phổ biến nhất là ‘chicken potpie’. Không giống với ‘pie’ (có thể là bánh ngọt hoặc mặn) ở các nơi khác.
Examples
My mother made a delicious potpie for dinner.
Mẹ tôi đã làm một chiếc **bánh potpie** ngon cho bữa tối.
Chicken potpie is my favorite meal in winter.
**Bánh potpie** gà là món tôi thích nhất vào mùa đông.
We ordered a potpie at the American restaurant.
Chúng tôi đã gọi một chiếc **bánh potpie** ở nhà hàng Mỹ.
Nothing beats a warm potpie on a cold evening.
Không gì tuyệt bằng một chiếc **potpie** nóng vào tối lạnh.
When I'm homesick, I cook my grandma’s old potpie recipe.
Khi nhớ nhà, tôi nấu theo công thức **potpie** cũ của bà.
Have you ever tried a homemade potpie? It’s a game-changer!
Bạn đã bao giờ thử **potpie** tự làm chưa? Nó hoàn toàn khác biệt!