"potency" in Vietnamese
Definition
Mức độ mạnh hoặc hiệu quả của một thứ gì đó, như thuốc, hóa chất hoặc ảnh hưởng của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong khoa học, y học hoặc kỹ thuật. 'High potency' nghĩa là rất hiệu quả. Không nhầm với 'potential' (tiềm năng).
Examples
The potency of this medicine is very high.
**Hiệu lực** của loại thuốc này rất cao.
Scientists measure the potency of chemicals in the lab.
Các nhà khoa học đo **hiệu lực** của các hóa chất trong phòng thí nghiệm.
This cleaner loses its potency over time.
Dung dịch tẩy rửa này mất dần **hiệu lực** theo thời gian.
They advertised the potency of their new energy drink on TV.
Họ đã quảng cáo **sức mạnh** của loại nước tăng lực mới trên TV.
The potency of his words made everyone stop and listen.
**Sức mạnh** của những lời nói của anh ấy đã khiến mọi người dừng lại lắng nghe.
If you want maximum potency, store the product in a cool, dark place.
Nếu muốn **hiệu lực** tối đa, hãy cất sản phẩm ở nơi mát và tối.