Herhangi bir kelime yazın!

"potbelly" in Vietnamese

bụng phệ

Definition

Bụng tròn và nhô ra phía trước, thường do thừa cân hoặc uống nhiều bia.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính hài hước, thân mật, chủ yếu dùng cho nam giới. Trong môi trường trang trọng nên tránh dùng. 'Potbellied' là tính từ.

Examples

He has a potbelly from drinking too much beer.

Anh ấy có **bụng phệ** vì uống quá nhiều bia.

The man with the potbelly sat by the window.

Người đàn ông có **bụng phệ** ngồi cạnh cửa sổ.

She laughed at her cat’s little potbelly.

Cô ấy cười vì cái **bụng phệ** nhỏ của con mèo.

I’m trying to lose my potbelly before summer starts.

Tôi đang cố gắng giảm **bụng phệ** trước khi mùa hè bắt đầu.

My dad jokes that his potbelly is a sign of happiness.

Bố tôi đùa rằng **bụng phệ** của ông là dấu hiệu của hạnh phúc.

After I stopped playing soccer, I started to grow a little potbelly.

Sau khi tôi ngừng chơi bóng đá, tôi bắt đầu có một chút **bụng phệ**.