"potage" in Vietnamese
Definition
Một loại súp đặc truyền thống của Pháp, nấu chậm với rau củ và đôi khi có thịt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Potage' chủ yếu xuất hiện trong các menu hoặc sách ẩm thực liên quan đến Pháp; trong đời thường thường gọi là 'súp'. Trên menu, 'potage' gợi ý một món súp đặc đậm đà.
Examples
Potage is a popular starter in many French restaurants.
Ở nhiều nhà hàng Pháp, **potage** là món khai vị được yêu thích.
The chef prepared a vegetable potage for dinner.
Đầu bếp đã chuẩn bị món **potage** rau củ cho bữa tối.
I have never tasted potage before.
Tôi chưa từng nếm thử **potage** trước đây.
For something comforting on a cold night, nothing beats a bowl of homemade potage.
Khi cần một chút ấm áp vào đêm lạnh, không gì ngon bằng bát **potage** tự nấu.
Their menu always changes, but there’s usually a seasonal potage on offer.
Thực đơn của họ luôn thay đổi, nhưng thường xuyên có **potage** theo mùa.
If you visit France, try the leek and potato potage—it’s simple but delicious.
Nếu ghé Pháp, hãy thử **potage** tỏi tây và khoai tây—món này đơn giản mà ngon.