Herhangi bir kelime yazın!

"posttraumatic" in Vietnamese

hậu sang chấn

Definition

Diễn tả một điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại sau khi một người trải qua sự kiện gây sang chấn, như tai nạn hoặc thảm họa. Thường dùng trong y học hoặc tâm lý học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh y khoa, tâm lý hoặc học thuật, ít dùng trong giao tiếp thường ngày. Thường kết hợp trước danh từ, như 'posttraumatic stress disorder'.

Examples

She was diagnosed with posttraumatic stress disorder after the accident.

Cô ấy được chẩn đoán mắc rối loạn **hậu sang chấn** sau vụ tai nạn.

Posttraumatic symptoms may include nightmares and anxiety.

Các triệu chứng **hậu sang chấn** có thể bao gồm ác mộng và lo âu.

The doctor explained the posttraumatic effects to the family.

Bác sĩ đã giải thích các tác động **hậu sang chấn** cho gia đình.

It’s common for posttraumatic memories to come back suddenly, even years later.

Những ký ức **hậu sang chấn** thường quay lại bất ngờ, kể cả nhiều năm sau.

They started therapy to help with posttraumatic issues from the fire.

Họ bắt đầu trị liệu để hỗ trợ các vấn đề **hậu sang chấn** từ vụ cháy.

There are support groups for people with posttraumatic conditions.

Có các nhóm hỗ trợ cho những người bị các tình trạng **hậu sang chấn**.