Herhangi bir kelime yazın!

"postmaster" in Vietnamese

trưởng bưu điện

Definition

Người chịu trách nhiệm quản lý và điều hành một bưu điện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bưu điện nhà nước. Không dùng cho dịch vụ chuyển phát tư nhân. Không nên nhầm với 'mail carrier' là người giao thư.

Examples

The postmaster works at the main post office.

**Trưởng bưu điện** làm việc tại bưu điện chính.

If you have a problem, ask the postmaster for help.

Nếu có vấn đề, bạn hãy hỏi **trưởng bưu điện** để được giúp đỡ.

The postmaster organized the new mail system.

**Trưởng bưu điện** đã tổ chức hệ thống thư mới.

Our town's postmaster knows almost everyone by name.

**Trưởng bưu điện** thị trấn chúng tôi biết tên hầu hết mọi người.

The postmaster announced earlier hours during the holidays.

**Trưởng bưu điện** thông báo sẽ mở cửa sớm hơn vào dịp lễ.

People often stop by to chat with the friendly postmaster.

Mọi người thường ghé qua trò chuyện với **trưởng bưu điện** thân thiện.