Herhangi bir kelime yazın!

"posthumous" in Vietnamese

sau khi chết

Definition

Một điều gì đó xảy ra, được trao hoặc được xuất bản sau khi một người đã qua đời; thường dùng cho giải thưởng, sách hoặc sự ghi nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh trang trọng, văn học, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi với 'giải thưởng sau khi chết', 'sách xuất bản sau khi mất', hoặc 'công nhận sau khi qua đời'.

Examples

She received a posthumous award for her bravery.

Cô ấy đã nhận giải thưởng **sau khi chết** vì lòng dũng cảm.

The author's posthumous novel became a bestseller.

Cuốn tiểu thuyết **sau khi chết** của tác giả đã trở thành best-seller.

He was given posthumous recognition for his work.

Anh ấy được công nhận **sau khi chết** vì công việc của mình.

Her last book was published posthumously, years after she passed away.

Cuốn sách cuối cùng của cô đã được xuất bản **sau khi cô mất**, nhiều năm sau khi cô qua đời.

He was honored posthumously at the ceremony last night.

Anh ấy đã được tôn vinh **sau khi mất** tại buổi lễ tối qua.

That painting is considered his greatest posthumous work.

Bức tranh đó được xem là tác phẩm **sau khi chết** vĩ đại nhất của ông.